ám quẻ
Định nghĩa
- Động từ:
- Quấy rầy, làm phiền một cách dai dẳng: "ám quẻ" chỉ hành động làm phiền ai đó liên tục, không dứt, gây khó chịu hoặc mệt mỏi cho người khác.
- Theo đuổi, bám lấy không rời: "ám quẻ" cũng mang nghĩa bóng, chỉ việc một điều gì đó (như suy nghĩ, ký ức, hoặc người) cứ lởn vởn, không buông tha.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó ám quẻ tôi suốt buổi chiều, hỏi đủ thứ chuyện. (Nó làm phiền tôi liên tục cả buổi chiều, hỏi đủ thứ chuyện.)
- Ký ức về vụ tai nạn cứ ám quẻ anh ấy mãi. (Ký ức về vụ tai nạn cứ lởn vởn trong đầu anh ấy không dứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ám quẻ ai": làm phiền ai đó một cách dai dẳng.
- Đừng ám quẻ tôi nữa, tôi đang bận. (Đừng làm phiền tôi nữa, tôi đang bận.)
"bị ám quẻ": bị một điều gì đó quấy rầy không ngừng.
- Cô ấy bị ám quẻ bởi những suy nghĩ tiêu cực. (Cô ấy bị những suy nghĩ tiêu cực quấy rầy không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
Ám (động từ): quấy rầy, làm phiền (thường dùng với nghĩa tương tự, nhưng "ám" có thể nhẹ hơn).
- Nó ám tôi suốt ngày. (Nó làm phiền tôi suốt ngày.)
Quẻ (danh từ): trong văn cảnh này, "quẻ" có thể là từ đệm để nhấn mạnh tính dai dẳng, nhưng không có nghĩa độc lập rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Quấy rầy: làm phiền, gây khó chịu.
- Làm phiền: gây trở ngại hoặc khó chịu cho người khác.
- Bám theo: theo đuổi không rời, thường mang nghĩa tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
- Ám quẻ như đỉa: so sánh với con đỉa, chỉ việc bám lấy không buông.
- Thằng bé ám quẻ như đỉa, hỏi mãi không thôi. (Thằng bé bám lấy tôi không rời, hỏi mãi không thôi.)