ám quẻ

ám quẻ

Một con muỗi ám quẻ tôi suốt buổi tối.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quấy rầy, làm phiền một cách dai dẳng: "ám quẻ" chỉ hành động làm phiền ai đó liên tục, không dứt, gây khó chịu hoặc mệt mỏi cho người khác.
    • Theo đuổi, bám lấy không rời: "ám quẻ" cũng mang nghĩa bóng, chỉ việc một điều đó (như suy nghĩ, ký ức, hoặc người) cứ lởn vởn, không buông tha.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ám quẻ tôi suốt buổi chiều, hỏi đủ thứ chuyện. ( làm phiền tôi liên tục cả buổi chiều, hỏi đủ thứ chuyện.)
    • Ký ức về vụ tai nạn cứ ám quẻ anh ấy mãi. (Ký ức về vụ tai nạn cứ lởn vởn trong đầu anh ấy không dứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ám quẻ ai": làm phiền ai đó một cách dai dẳng.

    • Đừng ám quẻ tôi nữa, tôi đang bận. (Đừng làm phiền tôi nữa, tôi đang bận.)
  • "bị ám quẻ": bị một điều đó quấy rầy không ngừng.

    • ấy bị ám quẻ bởi những suy nghĩ tiêu cực. ( ấy bị những suy nghĩ tiêu cực quấy rầy không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ám (động từ): quấy rầy, làm phiền (thường dùng với nghĩa tương tự, nhưng "ám" có thể nhẹ hơn).

    • ám tôi suốt ngày. ( làm phiền tôi suốt ngày.)
  • Quẻ (danh từ): trong văn cảnh này, "quẻ" có thể từ đệm để nhấn mạnh tính dai dẳng, nhưng không có nghĩa độc lập rõ ràng.

Từ đồng nghĩa
  • Quấy rầy: làm phiền, gây khó chịu.
  • Làm phiền: gây trở ngại hoặc khó chịu cho người khác.
  • Bám theo: theo đuổi không rời, thường mang nghĩa tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
  • Ám quẻ như đỉa: so sánh với con đỉa, chỉ việc bám lấy không buông.
    • Thằng ám quẻ như đỉa, hỏi mãi không thôi. (Thằng bám lấy tôi không rời, hỏi mãi không thôi.)